eps là số nhiều của ep
Nghĩa chính
- Tập phimdanh từepisode (of a TV serial, etc.)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- epDạng gốc (base form)
- epsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ep release | Phát hành album ngắn | |
| pilot ep | Tập phim thí điểm | |
| EP&Ldanh từ | danh từ | Viết tắt của environmental profit and loss |
| Ep. Jer.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Epistle of Jeremiah |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .EP là một đám ngu ngốc.
- .EP là người vô dụng.
- , . , . , .