Dịch

eps là số nhiều của ep

ep

A2danh từ (noun)
US/ɛp/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tập phimdanh từepisode (of a TV serial, etc.)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. epDạng gốc (base form)
  2. epsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ep releasePhát hành album ngắn
pilot epTập phim thí điểm
EP&Ldanh từViết tắt của environmental profit and loss
Ep. Jer.danh từ riêngViết tắt của Epistle of Jeremiah

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .EP là một đám ngu ngốc.
  • .EP là người vô dụng.
  • , . , . , .

AI