Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epoxygenated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chuyển đổi thành epoxit bằng quá trình oxy hóa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Converted into an epoxide by oxidation
Nguồn gốc
(etymology)
epoxide
+
oxygenated
AI
1
Chuyển đổi thành epoxit bằng quá trình oxy hóa
1
Chuyển đổi thành epoxit bằng quá trình oxy hóa
1
Chuyển đổi thành epoxit bằng quá trình oxy hóa