Nghĩa chính
- Các loại hợp chất hữu cơ, ete tuần hoàn, có vòng ba cạnh; chúng được điều chế bằng quá trình oxy hóa chọn lọc anken hoặc bằng cách đóng vòng halohydrin; dùng để sản xuất nhựadanh từAny of a class of organic compound, cyclic ethers, having a three-membered ring; they are prepared by the selective oxidation of alkenes or by ring-closure of halohydrins; used to make plastics.
- Các hợp chất tương tự trong đó liên kết ether được tạo ra trên một vòng lớn hơndanh từAny similar compound in which an ether linkage has been made across a larger ring.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- epoxideDạng gốc (base form)
- epoxidesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arene epoxidedanh từ | danh từ | Các epoxit có nguồn gốc chính thức từ arene bằng cách thêm một nguyên tử oxy vào liên kết đôi |
Nguồn gốc (etymology)
ep-oxy
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa