Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
epiphyllous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sống trên lá
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Growing on the leaf.
Nguồn gốc
(etymology)
epi-
+
phyllo-
+
-ous
Ví dụ
epiphyllous
lichen
AI
1
Sống trên lá
1
Sống trên lá
1
Sống trên lá