Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phyllo-
tiền tố
(prefix)
UK
/ˈ
f
ɪ
l
əʊ
/
Nghĩa chính
1
Xem phyll-
tiền tố
Leaf, leaves.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
phyllo-
phyllo
mancy
Bói toán bằng lá, chẳng hạn như bói toán, hoặc giải thích âm thanh xào xạc của lá khô
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
φύλλον
phúllon
“leaf”
AI
1
Xem phyll-
1
Xem phyll-
1
Xem phyll-