Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
epiphreatic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phía trên vùng phreatic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Above a phreatic zone
Nguồn gốc
(etymology)
epi-
+
phreatic
AI
1
Phía trên vùng phreatic
1
Phía trên vùng phreatic
1
Phía trên vùng phreatic