Dịch

epigraphic

tính từ (adjective)
/ɛpɪɡˈɹafɪk/

Nghĩa chính

  1. Đề từtính từOf or pertaining to an epigraph or to epigraphy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. epigraphicDạng gốc (base form)
  2. more epigraphicSo sánh hơn (comparative)
  3. most epigraphicSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Epigraphic South Arabiandanh từ riêngĐồng nghĩa với Old South Arabian

Nguồn gốc (etymology)

epigraph-ic

  1. mượn từ tiếng Latinh mớiepigraphicus
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἐπῐγρᾰφῐκόςepĭgrăphĭkós

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ? 23 , , .

AI