Nghĩa chính
- Đề từtính từOf or pertaining to an epigraph or to epigraphy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- epigraphicDạng gốc (base form)
- more epigraphicSo sánh hơn (comparative)
- most epigraphicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Epigraphic South Arabiandanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Old South Arabian |
Họ từ (word family)
cùng gốc epigraphicNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ? 23 , , .