epidemiologic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Xem epidemiologytính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to epidemiology.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| epidemiological curvedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với epidemic curve |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha