epidemiological
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc dịch tễ họctính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to epidemiology.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| epidemiological curvedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với epidemic curve |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| epidemiological curvedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với epidemic curve |