Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ephemeroid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loại cây trồng có tuổi thọ ngắn
danh từ
Any kind of short-lived plant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ephemeroid
Dạng gốc
(base form)
ephemeroid
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
ephemerous
+
-oid
AI
1
Các loại cây trồng có tuổi thọ ngắn
1
Các loại cây trồng có tuổi thọ ngắn
1
Các loại cây trồng có tuổi thọ ngắn