Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ephemerous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phù du, sớm chết, chóng tàn, sớm nở tối tàn
tính từ
Ephemeral.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ephemerous
ephemero
id
Các loại cây trồng có tuổi thọ ngắn
danh từ
AI
1
Phù du
1
Phù du
1
Phù du