Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eo nomine
trạng từ
(adverb)
UK
/ˌ
eɪ
.
əʊ
ˈ
n
əʊ
m
ɪ
n
iː
/
US
/(ˈ)
eɪ
.
oʊ
ˈ
n
oʊ
m
ɪ
n
i
/
Nghĩa chính
1
Dưới cái tên đó; đó được gọi là như vậy; một cách rõ ràng
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Under that name; that is called thus; explicitly.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
eo ipso
AI
1
Dưới cái tên đó
1
Dưới cái tên đó
1
Dưới cái tên đó