Nghĩa chính
- Căn bệnh thường xuyên phổ biến ở một quần thể động vật không phải con người ở một khu vực, mùa hoặc khí hậu nhất địnhdanh từA disease that is consistently prevalent in a population of non-human animals in a limited region, season, or climate.
- Giống như hoặc phải làm gì với một loài động vật hoang dãtính từkhông so sánh (not comparable)Like or having to do with an enzootic.
- Phổ biến ở một dân số hoặc khu vực nhất địnhtính từkhông so sánh (not comparable)Prevalent in a given population or area.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enzooticDạng gốc (base form)
- enzooticsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| enzootic bovine leukosisdanh từ | danh từ | Bệnh bạch cầu bò |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc enzooticVí dụ
- .