Dịch

envisioning

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều được hình dung, viễn cảnhdanh từSomething envisioned.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. envisioningDạng gốc (base form)
  2. envisioningsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc envisioning

Ví dụ

  • .Điều tôi thực sự muốn là dành cả đời mình để hình dung ra một điều gì đó siêu việt.
  • .Tôi đang hình dung tất cả những điều đó lúc này.
  • . , , . Delany, , . , .

AI