Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
envisagement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động hình dung
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The act of envisaging.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
envisagement
Dạng gốc
(base form)
envisagement
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
envisagement
re
envisagement
Hành động hình dung lại, sau một thời gian
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
envisage
+
-ment
AI
1
Hành động hình dung
1
Hành động hình dung
1
Hành động hình dung