Dịch

reenvisagement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hình dung lại, sau một thời giandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of envisaging again, after some time; the act of reenvisaging.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reenvisagementDạng gốc (base form)
  2. reenvisagementsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI