Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
environmental agency
US
/
ə
n
ˌ
v
aɪ
.ɚ
n
ˈ
m
ɛ
n
.
t
ə
l
ˈ
eɪ
dʒ
ə
n
s
i
/
Nghĩa chính
1
Cơ quan môi trường
Ví dụ
The
environmental
agency
monitors
pollution
.
Cơ quan môi trường giám sát ô nhiễm.
Xuất hiện ở từ khác
agency
kết hợp
cơ quan môi trường
AI
1
Cơ quan môi trường
1
Cơ quan môi trường
1
Cơ quan môi trường