entryphone
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điện thoại mắc ở lối vào các khu nhà tập thể, giúp khách liên hệ với chủ nhà trước khi vàodanh từAn intercom telephone for conversing across a gated entrance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entryphoneDạng gốc (base form)
- entryphonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| video entryphonedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với video doorphone |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha