Dịch

entry fee

danh từ (noun)
US/ˈɛntɹi ˈfi/

Nghĩa chính

  1. Phí vào cửadanh từMoney needed to gain admittance to an event or an organisation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. entry feeDạng gốc (base form)
  2. entry feesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • £5 .Anh ấy phải trả phí vào cửa 5 bảng để vào sân vận động.
  • .Xóa bỏ phí vào cửa sẽ góp phần lớn trong việc loại bỏ rào cản tham gia cuộc thi này.

AI