Nghĩa chính
- Phí vào cửadanh từMoney needed to gain admittance to an event or an organisation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entry feeDạng gốc (base form)
- entry feesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- £5 .Anh ấy phải trả phí vào cửa 5 bảng để vào sân vận động.
- .Xóa bỏ phí vào cửa sẽ góp phần lớn trong việc loại bỏ rào cản tham gia cuộc thi này.