Nghĩa chính
- Tinh thần khởi nghiệp, hoạt động khởi nghiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The art or science of innovation and risk-taking for profit in business.
- Phẩm chất doanh nhân, máu kinh doanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being an entrepreneur.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entrepreneurshipDạng gốc (base form)
- entrepreneurshipsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| encourage entrepreneurship | Khuyến khích tinh thần khởi nghiệp | |
| foster entrepreneurship | Bồi dưỡng tinh thần khởi nghiệp | |
| promote entrepreneurship | Thúc đẩy khởi nghiệp | |
| social entrepreneurshipdanh từ | danh từ | Khởi nghiệp xã hội |
| youth entrepreneurship | Khởi nghiệp trẻ | |
| regulatory entrepreneurshipdanh từ | danh từ | Tinh thần kinh doanh liên quan đến việc theo đuổi một lĩnh vực kinh doanh trong đó việc thay đổi luật là một phần quan trọng trong kế hoạch kinh doanh |