Dịch

entrepreneurial

C1tính từ (adjective)
UK/ˌɒn.tɹə.pɹəˈnɜː.ɹi.əl/US/ˌɑn.tɹə.pɹəˈnɝ.i.əl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Doanh nhân, năng độngtính từHaving the spirit, attitude or qualities of an entrepreneur; enterprising.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. entrepreneurialDạng gốc (base form)
  2. more entrepreneurialSo sánh hơn (comparative)
  3. most entrepreneurialSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

entrepreneurial customerdanh từKhách hàng trung thành và gắn bó cao, cộng tác với các doanh nhân nội bộ để liên tục cung cấp các ý tưởng, giải pháp và hiểu biết sáng tạo nhằm phát triển chiến lược, sản phẩm và dịch vụ của tổ chức, đóng góp vào các tuyên bố về tầm nhìn và sứ mệnh của tổ chức để đổi lấy các khuyến khích tài chính và/hoặc phi tài chính

Nguồn gốc (etymology)

AI