Dịch

entombment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động chôn cất hoặc tình trạng bị chôn vùidanh từThe act of entombing or the state of being entombed
  2. Việc dỡ bỏ một địa điểm phóng xạ bằng cách bọc nó trong bê tôngdanh từThe decommissioning of a radioactive site by encasing it in concrete

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. entombmentDạng gốc (base form)
  2. entombmentsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc entombment

Nguồn gốc (etymology)

AI