Nghĩa chính
- Hành động chôn cất hoặc tình trạng bị chôn vùidanh từThe act of entombing or the state of being entombed
- Việc dỡ bỏ một địa điểm phóng xạ bằng cách bọc nó trong bê tôngdanh từThe decommissioning of a radioactive site by encasing it in concrete
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entombmentDạng gốc (base form)
- entombmentsSố nhiều (plural)