enterostomy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thủ thuật mở thông ruộtdanh từThe construction of a permanent opening into the intestine through the abdominal wall.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enterostomyDạng gốc (base form)
- enterostomiesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
enterostomy
Họ từ (word family)
cùng gốc enterostomy- cystoenterostomyDẫn lưu nang giả tụy vào ruộtdanh từ
- cholecystoenterostomyChưa có nghĩa
- cholecystenterostomyThủ tục phẫu thuật trong đó túi mật được nối với ruột non để cho phép mật đi từ gan đến ruột khi ống mật chung bị tắc nghẽndanh từ
- esophagoenterostomyThủ tục phẫu thuật nối trực tiếp thực quản với ruột non, thường được thực hiện sau khi cắt bỏ hoặc mất dạ dày để thức ăn tiếp tục đi qua đường tiêu hóadanh từ
Từ liên quan (related word)