Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
entero
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của enterococcus
danh từ
Clipping of enterococcus.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
entero
Dạng gốc
(base form)
entero
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
entero-
tiền tố
tiền tố
Liên quan đến ruột
Họ từ
(word family)
cùng gốc
entero
entero
virus
Các loại virus thuộc giống Enterovirus, lây nhiễm vào đường tiêu hóa
danh từ
entero
n
Ruột
danh từ
entero
id
Chất hữu cơ có nguồn gốc từ ruột non
danh từ
entero
cin
Loại bacteriocin được sản xuất bởi vi khuẩn Enterococcus faecium
danh từ
Xem thêm 7 từ
AI
1
Dạng rút gọn của enterococcus
1
Dạng rút gọn của enterococcus
1
Dạng rút gọn của enterococcus