Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enteropathy
danh từ
(noun)
UK
/ɛ
n
t
ə
ˈɹ
ɒ
p
ə
θ
i
/
Nghĩa chính
1
Bệnh ruột
danh từ
An intestinal disorder or disease.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enteropathy
Dạng gốc
(base form)
enteropath
ies
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
enteropatía
giống cái
Bệnh đường ruột
Họ từ
(word family)
cùng gốc
enteropathy
enteropath
ic
Liên quan đến bệnh lý ruột
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
entero
+
pathy
AI
1
Bệnh ruột
1
Bệnh ruột
1
Bệnh ruột