Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enterocinesia
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhu động ruột
danh từ
không đếm được
(uncountable)
peristalsis
Nguồn gốc
(etymology)
entero
+
kinesia
AI
1
Nhu động ruột
1
Nhu động ruột
1
Nhu động ruột