enrichingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Một cách phong phútrạng từIn an enriching manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- enrichinglyDạng gốc (base form)
- more enrichinglySo sánh hơn (comparative)
- most enrichinglySo sánh nhất (superlative)