Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enorganic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có sẵn trong cơ thể; tiên thiên; di truyền
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Occurring as an innate characteristic of an organism.
Nguồn gốc
(etymology)
en-
+
organic
AI
1
Có sẵn trong cơ thể
1
Có sẵn trong cơ thể
1
Có sẵn trong cơ thể