Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enmarble
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Chuyển sang đá cẩm thạch; làm cứng như đá cẩm thạch; cứng lại
động từ
To turn to marble; to make as hard as marble; to harden.
Nguồn gốc
(etymology)
en-
+
marble
AI
1
Chuyển sang đá cẩm thạch
1
Chuyển sang đá cẩm thạch
1
Chuyển sang đá cẩm thạch