Dịch

enlace

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Buộc hoặc bao quanh bằng ren, hoặc như với renđộng từngoại động từ (transitive)To bind or encircle with lace, or as with lace
  2. Vướng mắcđộng từngoại động từ (transitive)To entangle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enlaceNguyên thể (infinitive)
  2. enlacesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. enlacedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. enlacingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổenlacer

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .

AI