enlace
động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Buộc hoặc bao quanh bằng ren, hoặc như với renđộng từngoại động từ (transitive)To bind or encircle with lace, or as with lace
- Vướng mắcđộng từngoại động từ (transitive)To entangle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổenlacer
Họ từ (word family)
cùng gốc enlaceVí dụ
- .
- .