enfold
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Bao bọc và bọc lại một cái gì đóđộng từngoại động từ (transitive)To envelop and wrap up something.
- Siết chặt bằng cánh tay; ômđộng từngoại động từ (transitive)To clasp with the arms; embrace.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , , I’ll , : .