Dịch

enfold

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Bao bọc và bọc lại một cái gì đóđộng từngoại động từ (transitive)To envelop and wrap up something.
  2. Siết chặt bằng cánh tay; ômđộng từngoại động từ (transitive)To clasp with the arms; embrace.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enfoldNguyên thể (infinitive)
  2. enfoldsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. enfoldedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. enfoldingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

en-fold

  1. từ tiếng Anh trung đạiinfolden

Ví dụ

  • , , I’ll , ⁠ : ⁠ .

AI