Dịch

enigmatic canon

danh từ (noun)
US/ˌɛnɪɡˈmætɪk ˈkænən/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với puzzle canondanh từSynonym of puzzle canon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enigmatic canonDạng gốc (base form)
  2. enigmatic canonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI