Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enigmatic canon
danh từ
(noun)
US
/ˌɛ
n
ɪ
ɡ
ˈ
m
æ
t
ɪ
k
ˈ
k
æ
n
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với puzzle canon
danh từ
Synonym of puzzle canon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
enigmatic canon
Dạng gốc
(base form)
enigmatic canon
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
puzzle canon
AI
1
Đồng nghĩa với puzzle canon
1
Đồng nghĩa với puzzle canon
1
Đồng nghĩa với puzzle canon