Dịch

enigma canon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với puzzle canondanh từSynonym of puzzle canon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. enigma canonDạng gốc (base form)
  2. enigma canonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI