Dịch

engulfment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự nhận chìm, sự nhận sâu (xuống vực thẳm... )danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of engulfing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. engulfmentDạng gốc (base form)
  2. engulfmentsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

grain engulfmentdanh từTình trạng một người chìm hoàn toàn trong ngũ cốc, thường là trong hầm chứa hoặc cấu trúc lưu trữ ngũ cốc khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI