engulfment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự nhận chìm, sự nhận sâu (xuống vực thẳm... )danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of engulfing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- engulfmentDạng gốc (base form)
- engulfmentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grain engulfmentdanh từ | danh từ | Tình trạng một người chìm hoàn toàn trong ngũ cốc, thường là trong hầm chứa hoặc cấu trúc lưu trữ ngũ cốc khác |