Dịch

grain engulfment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng một người chìm hoàn toàn trong ngũ cốc, thường là trong hầm chứa hoặc cấu trúc lưu trữ ngũ cốc khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A condition in which a person is fully submerged in grain, most often in a silo or other grain storage structure.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grain engulfmentDạng gốc (base form)
  2. grain engulfmentsSố nhiều (plural)

AI