Dịch

endothermicity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện thu nhiệtdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being endothermic
  2. Thước đo đặc tính thu nhiệt tương đối của một phản ứng hoặc quá trìnhdanh từđếm được (countable)A measure of the relative endothermic character of a reaction or process

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. endothermicityDạng gốc (base form)
  2. endothermicitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI