endothermicity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều kiện thu nhiệtdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being endothermic
- Thước đo đặc tính thu nhiệt tương đối của một phản ứng hoặc quá trìnhdanh từđếm được (countable)A measure of the relative endothermic character of a reaction or process
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- endothermicityDạng gốc (base form)
- endothermicitiesSố nhiều (plural)