Dịch

endothermic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thu nhiệttính từOf a chemical reaction that absorbs heat energy from its surroundings.
  2. Của động vật có nhiệt độ cơ thể được điều chỉnh bởi các yếu tố bên trongtính từOf an animal whose body temperature is regulated by internal factors.
  3. Là chất hấp thụ năng lượng nhiệtdanh từA substance that absorbs heat energy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. endothermicDạng gốc (base form)
  2. endothermicsSố nhiều (plural)
  3. more endothermicSo sánh hơn (comparative)
  4. most endothermicSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

endo--thermic

  1. mượn từ tiếng Phápendothermique

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI