Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endosmotic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem endosmosis
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to endosmosis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
endosmosic
Nguồn gốc
(etymology)
endo-
+
osmotic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
endosmotic
endosmotic
ally
Xem endosmosis
trạng từ
AI
1
Xem endosmosis
1
Xem endosmosis
1
Xem endosmosis