Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endosmosic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nội sinh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
endosmotic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
endógeno
Nội sinh
AI
1
Nội sinh
1
Nội sinh
1
Nội sinh