Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endolysis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự tiêu nội bào, sự phân hủy nội bào
danh từ
không đếm được
(uncountable)
dissolution of the cytoplasm of a cell by its own enzymes
Nguồn gốc
(etymology)
endo
+
lysis
AI
1
Sự tiêu nội bào
1
Sự tiêu nội bào
1
Sự tiêu nội bào