Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endocrinologist
danh từ
(noun)
UK
/ˈɛ
n
.
d
əʊ
.
k
ɹ
ɪ
n
ˌ
ɒ
l
.
ə
.
dʒ
ɪ
s
t
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem endocrinology
danh từ
A person who is skilled at, or practices, endocrinology.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
endocrinologist
Dạng gốc
(base form)
endocrinologist
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
endocrino
giống đực
Bác sĩ nội tiết
endocrinólogo
giống đực
Bác sĩ nội tiết
Họ từ
(word family)
cùng gốc
endocrinologist
endocrinolog
y
Khoa nội tiết
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
endocrinology
+
-ist
AI
1
Xem endocrinology
1
Xem endocrinology
1
Xem endocrinology