Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
endmost
tính từ
(adjective)
US
/ˈɛ
n
d
ˌ
m
oʊ
s
t
/
Nghĩa chính
1
Tột cùng, chót, xa nhất
tính từ
last in a series, furthest away
Nguồn gốc
(etymology)
end
+
-most
Ví dụ
the
endmost
pillar
AI
1
Tột cùng
1
Tột cùng
1
Tột cùng