endmill
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Là loại máy phay: máy cắt (dụng cụ cắt dùng trong gia công) có lưỡi cắt ở cả hai đầu và hai bêndanh từA type of milling machine: a cutter (cutting tool used in machining) with cutting edges on both the end and sides.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- endmillDạng gốc (base form)
- endmillsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha