endearment
C2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Hành động làm cho yêu mếndanh từThe act or process of endearing, of causing (something or someone) to be loved or to be the object of affection.
- Trạng thái được yêu mếndanh từThe state or characteristic of being endeared.
- Lời âu yếmdanh từAn expression of affection.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- endearmentDạng gốc (base form)
- endearmentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| term of endearmentdanh từ | danh từ | Từ, cụm từ hoặc biệt danh được sử dụng làm thuật ngữ xưng hô thể hiện tình cảm; nó thường là một nhỏ |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc endearmentTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- . , .Mỗi bước đi trong chuyến dạo bộ đó đưa Jeff lún sâu hơn vào một cuộc dạo chơi đầy âu yếm. Thật kinh ngạc là anh đang bước bên cạnh cô với tư cách một người bạn được thừa nhận, một người tình bí mật.
- — , .Anh không thể quên ánh nhìn trìu mến và chân thành đã trao đổi giữa cô và một người đàn ông khác—thái độ tin tưởng thân mật, nếu không muốn nói là âu yếm rõ ràng.
- " ," .Khi họ ở một mình, ông gọi cậu là "chàng trai của ta", một lời âu yếm ông chưa bao giờ dành cho người khác.