Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
endearingly
trạng từ
(adverb)
nguồn
Nghĩa chính
1
Thân ái, trìu mến
trạng từ
In an endearing manner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
endearingly
Dạng gốc
(base form)
more endearingly
So sánh hơn
(comparative)
most endearingly
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
endearingly
endearing
Đáng yêu, dễ mến
tính từ, danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
endearing
+
-ly
AI
1
Thân ái
1
Thân ái
1
Thân ái