Nghĩa chính
- Kết thúc bằngđộng từTo have at the ending; to have as its termination.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| end in itselfdanh từ | danh từ | Một cái gì đó được mong muốn vì chính nó chứ không phải là một phương tiện để đạt được cái gì khác |
| end in tearsđộng từ | động từ | Kết thúc tồi tệ |
| end in smokeđộng từ | động từ | Bị phá hủy hoặc bị hủy hoại; bay lên trong làn khói |
| no end in sight | Không thấy hồi kết | |
| end in a fiasco | Kết thúc trong thất bại |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .