Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
encyclopedicity
danh từ
(noun)
UK
/ɛ
n
ˌ
s
aɪ
.
k
l
əʊ
ˈ
p
iː
ˌ
d
ɪ
s
.
ɪ
.
t
i
/
Nghĩa chính
1
Tính bách khoa toàn thư
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being encyclopedic.
Nguồn gốc
(etymology)
encyclopaedic
+
-ity
AI
1
Tính bách khoa toàn thư
1
Tính bách khoa toàn thư
1
Tính bách khoa toàn thư