encyclical
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thông điệpdanh từA papal letter, intended for general circulation in the Catholic Church.
- Để phổ biến rộng rãi (thông tri của giáo hoàng)tính từkhông so sánh (not comparable)Intended for general circulation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encyclicalDạng gốc (base form)
- encyclicalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| encyclical letterdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với encyclical |
Ví dụ
- – – church’s , “ ”, “ ” .Trong thông điệp của mình – văn bản quan trọng đầu tiên về việc bảo vệ nhân loại dưới triều đại giáo hoàng của mình – ông cũng xin lỗi vì sự chậm trễ lâu dài của nhà thờ Công giáo trong việc lên án chế độ nô lệ, mô tả nó là “một vết thương trong ký ức Kitô giáo” và nói về “các hình thức nô lệ mới” do nền kinh tế kỹ thuật số gây ra.
Nguồn gốc (etymology)
encyclicus-al
- từ tiếng Hy Lạp cổἐγκύκλιοςenkúklios“circular, general”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha