Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
encyclical letter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với encyclical
danh từ
Synonym of encyclical.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
encyclical letter
Dạng gốc
(base form)
encyclical letter
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
encyclical
AI
1
Đồng nghĩa với encyclical
1
Đồng nghĩa với encyclical
1
Đồng nghĩa với encyclical