Dịch

encyclic

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thông tri để phổ biến rộng rãi (của giáo hoàng)danh từAn encyclical; a papal letter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encyclicDạng gốc (base form)
  2. encyclicsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

encyclical letterdanh từĐồng nghĩa với encyclical

Họ từ (word family)

cùng gốc encyclic

AI